with child
Định nghĩa
Tính từ (thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc cổ điển): - Có thai, mang thai: "with child" là một cách nói cổ hoặc trang trọng để chỉ trạng thái mang thai, đặc biệt khi thai nhi đã phát triển ở giai đoạn muộn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mang thai lớn khi đến ngôi làng.)
- (Nữ hoàng đang mang thai, và vương quốc chờ đợi người thừa kế với sự mong đợi lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be big with child": diễn tả việc mang thai ở giai đoạn cuối, bụng đã to rõ.
- Mary was big with child, and the journey was difficult for her. (Mary đã mang thai lớn, và cuộc hành trình thật khó khăn cho cô ấy.)
"to be great with child": tương tự "big with child", nhấn mạnh sự nặng nề hoặc quan trọng của việc mang thai.
- The painting shows a woman great with child, symbolizing fertility. (Bức tranh vẽ một người phụ nữ mang thai lớn, tượng trưng cho khả năng sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
Pregnant (adj): mang thai (cách nói hiện đại, thông dụng).
- She is pregnant with twins. (Cô ấy đang mang thai đôi.)
With young (adj): mang thai (dùng cho động vật).
- The mare is with young. (Con ngựa cái đang mang thai.)
Từ đồng nghĩa
- Expecting: đang mong đợi (con) – cách nói nhẹ nhàng, hiện đại.
- In the family way: có thai (cách nói thông tục, cổ điển).
Thành ngữ liên quan
To be in a delicate condition: có thai (cách nói lịch sự, thường dùng trong thế kỷ 19).
- The lady was in a delicate condition and could not attend the ball. (Người phụ nữ ấy đang có thai và không thể tham dự buổi vũ hội.)
To have a bun in the oven: có thai (cách nói hài hước, thông tục).
- She has a bun in the oven, so she’s craving pickles. (Cô ấy đang có thai, nên cô ấy thèm dưa chua.)